So sánh xe Fiat 500 1.3 AT 2011 vs Kia Morning 1.0 AT 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
2017
Mã thế hệ
-
TA
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1248
998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
5
Số cửa
3
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
3595
Chiều Rộng (mm)
-
1595
Chiều Cao (mm)
-
1485
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2385
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1409
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1412
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
152
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.6
Kích thước lốp/lazang
-
175/50R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
900
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1225

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Kappa II 1.0L MPI G3LA
Công suất cực đại (kW)
-
60
Công suất cực đại (hp)
-
82
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
94
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3500
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
3
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
35
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.9
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 3

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✕︎

Nội thất

Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Ghế lái
-
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Chuẩn kết nối
-
Radio, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎