So sánh xe Ford Bronco 2020 vs Lexus LX 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4
Năm bắt đầu thế hệ
-
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
J310
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2261
3444
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
4
4
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5100
Chiều Rộng (mm)
-
1990
Chiều Cao (mm)
-
1865
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1675
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1680
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
205
Kích thước lốp/lazang
-
265/50R22
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2660
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3280
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
767 - 1960

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
V35A-FTS
Công suất cực đại (kW)
-
305
Công suất cực đại (hp)
-
409
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
650
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2000 - 3600
Kiểu dáng động cơ
-
Kiểu chữ V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối)
Loại tăng áp
-
Tăng áp kép, Twin Turbo
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
110 (30 + 80)
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
13,12
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
17,09
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
10,83
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
-
Đa điểm
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Semi-aniline
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện 14 hướng + Nhớ 3 vị trí + Sưởi + Làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 12 hướng + Sưởi + Làm mát + Gập phẳng tựa đầu
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh điện 6 hướng + Nhớ 2 vị trí + Sưởi + Làm mát + Massage + Đệm để chân
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Điều chỉnh điện Chức năng 1 chạm đóng mở, chức năng chống kẹt
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
12,3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
25 loa Mark Levinson
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth. Apple CarPlay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
12
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera 360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎