So sánh xe Ford E450 Coach House Platinum 261XL SD 2007 vs Toyota Sienna LE 3.3 2004

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
6802
3310
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5085
Chiều Rộng (mm)
-
1965
Chiều Cao (mm)
-
1750
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3030
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
186
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
11.

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
3MZ-FE
Công suất cực đại (kW)
-
172
Công suất cực đại (hp)
-
230
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
328
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3600
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm
Tỷ số nén động cơ
-
10.8:1
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
79

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson strut
Hệ thống treo sau
-
Torsion beam axle
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen phản xạ đa chiều
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ cao cấp
Hàng ghế thứ 2
-
2 ghế tách rời
Cửa kính
-
Kính chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
CD, Radio

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎