So sánh xe Ford EcoSport Ambiente 1.5L MT 2019 vs Hyundai Creta 1.6 AT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
2020
Mã thế hệ
-
GS/GC
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Ấn Độ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1591
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4325
4270
Chiều Rộng (mm)
1755
1780
Chiều Cao (mm)
1665
1665
Chiều dài cơ sở (mm)
2519
2590
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1558
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
190
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
Lazang 17 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1310
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1760

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Dragon 1.5L Ti-VCT
Gamma MPi I4
Công suất cực đại (kW)
90 kW tại 6500 vòng/phút
90
Công suất cực đại (hp)
123
121
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
151
151
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4850
Kiểu dáng động cơ
I3
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm điện tử
Phun xăng đa điểm MPi
Loại hộp số
Số sàn
Tự động
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
52
55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
12.1s
Tốc độ tối đa (km/h)
-
169
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7,5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9,55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5,87
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu McPherson với thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Projector
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
-
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Urethane
Da chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 6:4
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
LCD Cảm ứng 5 inch
Hệ thống loa
4 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
CD/MP3/USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
-
Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎