So sánh xe Ford EcoSport Ambiente 1.5L MT 2019 vs Hyundai Kona Đặc Biệt 2.0 AT 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
OS
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1999
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4325
4165
Chiều Rộng (mm)
1755
1800
Chiều Cao (mm)
1665
1565
Chiều dài cơ sở (mm)
2519
2600
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
170
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
235/45R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Dragon 1.5L Ti-VCT
Nu 2.0 MPI
Công suất cực đại (kW)
90 kW tại 6500 vòng/phút
-
Công suất cực đại (hp)
123
149
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
151
180
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4500
Kiểu dáng động cơ
I3
-
Số lượng xy lanh
3
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm điện tử
-
Loại hộp số
Số sàn
Tự động
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
52
50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.79
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.62
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.72
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu McPherson với thanh cân bằng
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh cân bằng (CTBA)
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5"
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Urethane
Da
Ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Ghế gập 6:4
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống loa
4 loa
6 loa Arkamys Audio System
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎