|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 1 1 1 1 1 1 1 | Thế hệ thứ 2 Thế hệ thứ 2 Thế hệ thứ 2 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2015 2015 2015 2015 2015 2015 2015 2015 2015 | 2022 2022 2022 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 | - - - | |
| Mã thế hệ | - - - - - - - - - | - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - - - - - | - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1498, 998 1498 1498 1498 1498 1498 1498 1498 998 | 1496 1496 1496 | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tay, số tự động số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 5 5 5 5 | 7 7 7 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 5 5 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV | SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | B B B B B B B B B | B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4325, 4241 4325 4241 4325 4241 4325 4241 4325 4325 | 4395 4395 4395 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1755, 1765 1755 1765 1755 1765 1755 1765 1755 1755 | 1730 1730 1730 | |
| Chiều Cao (mm) | 1665, 1658 1665 1658 1665 1658 1665 1658 1665 1665 | 1700 1700 1700 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2519 2519 2519 2519 2519 2519 2519 2519 2519 | 2750 2750 2750 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1519 - 1519 - 1519 1519 1519 1519 - | - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1518 - 1518 - 1518 1518 1518 1518 - | - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 200 - 200 - - - - - | 205 205 205 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - - - - - - | 4.9 4.9 4.9 | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/60R16, 205/50R17 205/60R16 205/60R16 205/60R16 205/60R16 205/50R17 205/60R16 205/50R17 205/50R17 | 195/60R16 195/60R16 195/60R16 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Duratec 1.5L Ti-VCT, 1.0L EcoBoost, 3 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp Duratec 1.5L Ti-VCT Duratec 1.5L Ti-VCT Duratec 1.5L Ti-VCT Duratec 1.5L Ti-VCT Duratec 1.5L Ti-VCT Duratec 1.5L Ti-VCT Duratec 1.5L Ti-VCT 1.0L EcoBoost, 3 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp | 2NR-VE 2NR-VE 2NR-VE | |
| Công suất cực đại (kW) | 6300, 82 kW @ 6300 vòng/phút, 90 kW, 92 kW (6000 vòng/phút) 6300 82 kW @ 6300 vòng/phút 6300 82 kW @ 6300 vòng/phút 90 kW 82 kW @ 6300 vòng/phút 90 kW 92 kW (6000 vòng/phút) | 78 kW/6000 rpm 78 kW/6000 rpm 78 kW/6000 rpm | |
| Công suất cực đại (hp) | 120, 110, 125 120 110 120 110 120 110 120 125 | 105 105 105 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6300 6300 - 6300 - 6300 - 6300 - | 6000 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 150, 140, 151 Nm, 170 150 140 150 140 151 Nm 140 151 Nm 170 | 138 138 138 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500, 4400 4500 4400 4500 4400 4500 4400 4500 4500 | 4200 4200 4200 | |
| Kiểu dáng động cơ | I4, I3 (3 xi-lanh thẳng hàng), 3 xy-lanh thẳng hàng I4 I4 I4 I4 I3 (3 xi-lanh thẳng hàng) I4 I3 (3 xi-lanh thẳng hàng) 3 xy-lanh thẳng hàng | I4 I4 I4 | |
| Số lượng xy lanh | 4, 3 4 4 4 4 3 4 3 3 | 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun đa điểm điện tử, Phun nhiên liệu điện tử đa điểm (PFI), Phun xăng trực tiếp Phun đa điểm điện tử Phun đa điểm điện tử Phun đa điểm điện tử Phun đa điểm điện tử Phun nhiên liệu điện tử đa điểm (PFI) Phun đa điểm điện tử Phun nhiên liệu điện tử đa điểm (PFI) Phun xăng trực tiếp | Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i | |
| Loại tăng áp | Turbocharged - - - - - - - Turbocharged | Không có Không có Không có | |
| Loại hộp số | Sàn, Tự động, Tự động ly hợp kép Sàn Sàn Tự động Tự động ly hợp kép Tự động Tự động ly hợp kép Tự động Tự động | Số sàn, Tự động vô cấp (CVT) Số sàn Tự động vô cấp (CVT) | |
| Số lượng cấp số | 5, 6 5 5 6 6 6 6 6 6 | 5, Vô cấp 5 Vô cấp | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 52 52 52 52 52 52 52 52 52 | 43 43 43 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - - - - - - - | 6.6, 5.8 6.6 5.8 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - - - - - - - | 8.4, 6.9 8.4 6.9 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - - - - - - - | 5.5, 5.1 5.5 5.1 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 Euro 4 - Euro 4 - Euro 4 - Euro 4 - | Euro 5 Euro 5 Euro 5 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson | MacPherson MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Tang trống, Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa Tang trống Tang trống Đĩa | Tang trống Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen, Halogen Projector Halogen - Halogen - - - - Halogen Projector | LED LED LED | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen - Halogen - - - - Halogen | LED LED LED | |
| Ăng ten | Dạng cột, Vây cá mập Dạng cột - Dạng cột - - - - Vây cá mập | Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | ✕︎ - ✕︎ | |
| Rửa đèn pha | - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | ✕︎ - ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ | |
| Giá nóc | - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Da Da Da Nỉ Da | Nỉ Nỉ Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin, Analog kết hợp màn hình đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình đa thông tin | Analog kết hợp màn hình đa thông tin 4.2 inch Analog kết hợp màn hình đa thông tin 4.2 inch Analog kết hợp màn hình đa thông tin 4.2 inch | |
| Chìa khóa thông minh | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Urethane, 3 chấu, 3 chấu thể thao, tích hợp nút điều khiển Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu 3 chấu thể thao, tích hợp nút điều khiển | Urethane, 3 chấu, chỉnh 2 hướng, tích hợp nút điều khiển Urethane, 3 chấu, chỉnh 2 hướng, tích hợp nút điều khiển Urethane, 3 chấu, chỉnh 2 hướng, tích hợp nút điều khiển | |
| Khởi động xe từ xa | - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ - - - - ✔︎ - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | Gập 60:40, có thể trượt Gập 60:40, có thể trượt Gập 60:40, có thể trượt | |
| Sạc không dây | - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ | |
| Hàng ghế thứ 3 | - - - - - - - - - | Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | - - - - - - - - - | 1 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Có, chỉnh điện - - - Có, chỉnh điện Có, chỉnh điện Có, chỉnh điện - Có, chỉnh điện | Không Không Không | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ | |
| Màn hình giải trí | Đài CD/Radio, cổng USB/AUX, Radio AM/FM, CD 1 đĩa, CD, 8 inch cảm ứng (SYNC 3) Đài CD/Radio, cổng USB/AUX Radio AM/FM, CD 1 đĩa Đài CD/Radio, cổng USB/AUX Radio AM/FM, CD 1 đĩa Radio AM/FM, CD Radio AM/FM, CD 1 đĩa Radio AM/FM, CD 1 đĩa 8 inch cảm ứng (SYNC 3) | Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ | |
| Hệ thống loa | 4 loa, 6 loa, 7 loa, 7 4 loa 6 loa 4 loa 6 loa 7 loa 6 loa 4 loa 7 | 4 loa 4 loa 4 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện - - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | Ghế lái Ghế lái Ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | AUX, USB, Bluetooth AUX, USB AUX, USB AUX, USB AUX, USB USB, AUX, Bluetooth AUX, USB AUX, USB USB, Bluetooth | USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 7 2 2 2 7 7 7 2 7 | 2, 6 2 6 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế - - - - - - - 3 điểm cho tất cả các ghế | - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ | |
| Camera | Camera lùi - - - - Camera lùi - - Camera lùi | Camera lùi Camera lùi Camera lùi | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ | |
| Phanh tay điện tử | - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | ✕︎ - ✕︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ - - - - - - - ✔︎ | ✕︎ - ✕︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ | |
| Gài cầu điện | - - - - - - - - - | ✕︎ - ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | - - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - - - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | - - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | - - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | - - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | - - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | - - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | - - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - - - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | - - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | - - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | - - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống ổn định gió ngang | - - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống xe tự lái | - - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ - | |