So sánh xe Ford Escape 2.3 AT 2004 vs Lynk & Co 900 PHEV 2.0 AT AWD 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2025
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
L946
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
2261
1969
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
6
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4437
5240
Chiều Rộng (mm)
1806
1999
Chiều Cao (mm)
1702
1810
Chiều dài cơ sở (mm)
2619
3160
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1574
2810

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratec 2.3L I4 DOHC 16 van
2.0 L JLH-4G20TDC I4 turbo
Công suất cực đại (kW)
114
187
Công suất cực đại (hp)
154
251
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
206
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4250
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm điện tử (EFI)
-
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
4
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.6
Loại Hybrid
-
PHEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
165 (123 kW) + 310 (230 kW)
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
724
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
1.038
Dung lượng Pin (kWh)
-
52.38
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
220
Thời gian sạc nhanh (h)
-
17p (20-80%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, kiểu MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Độc lập, liên kết đa điểm Control Blade
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ analog
Màn hình kỹ thuật số nhỏ
Vô lăng
-
hai chấu, đáy phẳng, bọc da, hai tông màu
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
-
Kiểu thương gia chỉnh điện 180, massage, thông hơi, bệ đỡ chân
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Số vùng điều hòa
1
-
Màn hình giải trí
Đầu CD/Radio
2 màn hình 6K 30 inch
Hệ thống loa
4
High-end của Harmon Kardon
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
Radio, CD
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-