So sánh xe Ford Escape 2.3 AT 2005 vs Hyundai Terracan 2.9 AT CRDI 2002

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2261
2902
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4437
4710
Chiều Rộng (mm)
1806
1860
Chiều Cao (mm)
1702
1790
Chiều dài cơ sở (mm)
2619
2750
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
210
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
245/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1574
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratec 2.3L I4 DOHC 16 van
J3 (2.9 CRDI)
Công suất cực đại (kW)
114
110
Công suất cực đại (hp)
154
148
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
206
343
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4250
2000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm điện tử (EFI)
Phun dầu điện tử Common Rail (CRDI)
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
4
4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, kiểu MacPherson
Độc lập, thanh xoắn (Torsion Bar)
Hệ thống treo sau
Độc lập, liên kết đa điểm Control Blade
Phụ thuộc, lò xo trụ (5-link Solid Axle)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ analog
Analog
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Số vùng điều hòa
1
-
Màn hình giải trí
Đầu CD/Radio
-
Hệ thống loa
4
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Radio, CD
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
1
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-