So sánh xe Ford Escape 3.0 V6 2002 vs Ssangyong Musso 2.3 2002

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2967
2295
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4475
4656
Chiều Rộng (mm)
1825
1864
Chiều Cao (mm)
1770
1735
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
2630
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1610
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratec 3.0 L V6 DOHC
-
Công suất cực đại (kW)
149
74
Công suất cực đại (hp)
200
99
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
271
209
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4750
2400
Kiểu dáng động cơ
V
I4 DOHC
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Phun dầu gián tiếp
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
4
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
75

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson với lò xo trụ và thanh cân bằng
thanh xoắn
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
Urethane
Thường
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
CD Player
-
Hệ thống loa
4-6 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AM/FM, CD
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-