So sánh xe Ford Escape XLS 2.3L 4x2 AT 2010 vs LandRover Range Rover Autobiography 5.0 SCV8 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4
Năm bắt đầu thế hệ
-
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
-
L405
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2261
4999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
4
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4470
4999
Chiều Rộng (mm)
1825
2073
Chiều Cao (mm)
1770
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
2922
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1550
1690
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
1683
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
170 - 220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
6.15
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
275/45R21
Trọng lượng bản thân (kg)
1515
2230
Trọng lượng toàn tải (kg)
1986
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
909 - 2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.3l Duratec
5.0 L AJ133 SCV8
Công suất cực đại (kW)
106
375
Công suất cực đại (hp)
142
510
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
196
625
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
2500 - 5500
Kiểu dáng động cơ
I
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Phun xăng trực tiếp áp suất cao
Loại tăng áp
-
Supercharged
Tỷ số nén động cơ
-
9.5:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
4
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
61
105
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
225
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
14 - 16
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết (Control Blade)
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Ngả lưng bằng điện (tỷ lệ 60:40), sưởi, làm mát
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Panoramic chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
CD/Radio
Cảm ứng trung tâm 8 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 8 inch gắn sau gối đầu
Hệ thống loa
4 loa
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
10
Dây đai an toàn
-
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎