So sánh xe Ford Escape 2007 vs Toyota RAV4 2007

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2261
2362
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4470
4395
Chiều Rộng (mm)
1825
1815
Chiều Cao (mm)
1770
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
2560
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1550
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1580
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1986
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratec 2.3L DOHC
2GR-FE
Công suất cực đại (kW)
106
200
Công suất cực đại (hp)
142
269
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
196
334
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4700
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Trước
Đặt trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
4
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
61
-
Chế độ vận hành
-
AWD

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết (Control Blade)
Độc lập tay đòn kép (Double Wishbone)
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
3 chấu
3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
2
Màn hình giải trí
CD/Radio
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-