So sánh xe Ford Escape 2013 vs Mercedes Benz GLK Class 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ
-
2008
Năm kết thúc thế hệ
-
2015
Mã thế hệ
-
X204
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2261
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4470
4536
Chiều Rộng (mm)
1825
1840
Chiều Cao (mm)
1770
1669
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
2755
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1550
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
Mâm 17 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1580
1825
Trọng lượng toàn tải (kg)
1986
2400

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratec 2.3L DOHC
-
Công suất cực đại (kW)
106
155
Công suất cực đại (hp)
142
211
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
196
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
-
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
4
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
61
66/8
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
215
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.5 - 7.7

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL hiệu chỉnh kiểu thể thao
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết (Control Blade)
Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL hiệu chỉnh kiểu thể thao
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Bi-xenon thông minh
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Dạng ống màu anthracite, nền màu trắng & màn hình TFT 4.5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu
3 chấu bọc da nappa
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập được
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
CD/Radio
Màn hình màu TFT 5.8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎