So sánh xe Ford Escape 2013 vs Toyota Land Cruiser 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2261
4608
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4470
4950
Chiều Rộng (mm)
1825
1980
Chiều Cao (mm)
1770
1945
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1550
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1580
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1986
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratec 2.3L DOHC
1UR-FE
Công suất cực đại (kW)
106
227
Công suất cực đại (hp)
142
304
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
196
439
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
3400
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
4
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
61
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết (Control Blade)
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED Projector
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch
Vô lăng
3 chấu
4 chấu bọc da, ốp gỗ, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, nhớ ghế
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
4 vùng độc lập
Cửa sổ trời
-
Có (chỉnh điện)
Màn hình giải trí
CD/Radio
Cảm ứng
Hệ thống loa
6 loa
14 loa JBL
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
10
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Camera
-
Camera 360 độ (Multi-Terrain Monitor)
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-