So sánh xe Ford Everest 2014 vs Mitsubishi Pajero Sport 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2013
2 - VN2014
Năm bắt đầu thế hệ
2003
2008
Năm kết thúc thế hệ
2015
2016
Mã thế hệ
U268/UR
KG/KH/PB
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2499
2477
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5062
4695
Chiều Rộng (mm)
1788
1815
Chiều Cao (mm)
1826
1840
Chiều dài cơ sở (mm)
2860
2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1475
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1470
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.3
5.6
Kích thước lốp/lazang
255/60R18
265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1922
1910
Trọng lượng toàn tải (kg)
2633
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.5L TDCi
4D56 DI-D
Công suất cực đại (kW)
105
-
Công suất cực đại (hp)
141
136
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
330
314
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800
2000
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Điện tử
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
Tự động
Sàn
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
71
70
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen thấu kính
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Kính
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ
Vô lăng
Urethane
Nhựa Urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập được và có tựa đầu
-
Hàng ghế thứ 3
Gập kép
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Màn hình giải trí
-
Không
Hệ thống loa
6
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Điều khiển điện. Bấm điện 1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối
AM/ FM/CD/USB/MP3
CD/USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm
Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✕︎