So sánh xe Ford Everest 2015 vs Hyundai SantaFe 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2013
3
Năm bắt đầu thế hệ
2003
2012
Năm kết thúc thế hệ
2015
2018
Mã thế hệ
U268/UR
DM/NC
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2499
2359
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5062
4690
Chiều Rộng (mm)
1788
1880
Chiều Cao (mm)
1826
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2860
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1475
1628
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1470
1639
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.3
5.45
Kích thước lốp/lazang
255/60R18
235/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1922
1647
Trọng lượng toàn tải (kg)
2633
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
534

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.5L TDCi
2.4 Theta II MPI
Công suất cực đại (kW)
105
131
Công suất cực đại (hp)
141
176
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
330
227
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800
3750
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
71
64
Tốc độ tối đa (km/h)
-
190
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
12.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Normal, Comfort, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn
MacPherson
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen Projector
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Kính
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Urethane
Da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập được và có tựa đầu
Gập theo tỷ lệ 40:20:40
Hàng ghế thứ 3
Gập kép
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
-
DVD 8 inch
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
AM/ FM/CD/USB/MP3
AM/FM, CD, MP3, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎