So sánh xe Ford Everest 2.5L 4x2 MT 2012 vs Hyundai SantaFe 2.4L MT 4WD 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2009
3
Năm bắt đầu thế hệ
2003
2012
Năm kết thúc thế hệ
2015
2018
Mã thế hệ
U268/UR
DM/NC
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2499
2359
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5062
4690
Chiều Rộng (mm)
1788
1880
Chiều Cao (mm)
1826
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2860
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1475
1628
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1470
1639
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
-
Kích thước lốp/lazang
245/70R16
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1896
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2607
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.5L TDCi
Theta II 2.4 MPI
Công suất cực đại (kW)
-
129
Công suất cực đại (hp)
141
174
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
330
227
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800
3750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun trực tiếp điều khiển điện tử với đường dẫn chung
-
Loại tăng áp
Turbocharged
-
Tỷ số nén động cơ
18.1
-
Loại hộp số
Số sàn
Sàn
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
71
75
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn
Độc lập kiểu Mc pherson
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Urethane
Bọc da, Chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 12 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập được và có tựa đầu
-
Hàng ghế thứ 3
Gập kép
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Hệ thống loa
4
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính người lái
-
Chuẩn kết nối
CD/MP3/AUX/iPod
AM/FM + CD + MP3 + USB + AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Không
Phanh tay điện tử
-
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎