So sánh xe Ford Everest 2013 vs Kia Sorento 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2009
2 - VN2014
Năm bắt đầu thế hệ
2003
2009
Năm kết thúc thế hệ
2015
2014
Mã thế hệ
U268/UR
XM
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2499
2359
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5062
4685
Chiều Rộng (mm)
1788
1885
Chiều Cao (mm)
1826
1755
Chiều dài cơ sở (mm)
2860
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1475
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1470
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
5.45
Kích thước lốp/lazang
245/70R16
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1896
1720
Trọng lượng toàn tải (kg)
2607
2350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.5L TDCi
Theta II 2.4L
Công suất cực đại (kW)
-
130
Công suất cực đại (hp)
141
174
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
330
227
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800
3750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun trực tiếp điều khiển điện tử với đường dẫn chung
-
Loại tăng áp
Turbocharged
-
Tỷ số nén động cơ
18.1
-
Loại hộp số
Số sàn
Tự động
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
71
72
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn
Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Urethane
Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập được và có tựa đầu
Gập 6:4
Hàng ghế thứ 3
Gập kép
Gập 5:5
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
TFT 7 inch
Hệ thống loa
4
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính người lái
Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước
Chuẩn kết nối
CD/MP3/AUX/iPod
AUX, USB, Ipod, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm
Dây đai an toàn các hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎