So sánh xe Ford Everest 2.6L 4x2 MT 2007 vs Hyundai SantaFe MLX 2.0L 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2 - 2009
Năm bắt đầu thế hệ
2003
2005
Năm kết thúc thế hệ
2015
2012
Mã thế hệ
U268/UR
CM
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2606
1995
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4956
4650
Chiều Rộng (mm)
1807
1890
Chiều Cao (mm)
1833
1795
Chiều dài cơ sở (mm)
2860
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1475
1615
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1470
1620
Khoảng sáng gầm xe (mm)
214
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
265/70R15
235/65R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1812
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2507
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.6 L G6E I4
2.0 L D CRDi-VGT I4
Công suất cực đại (kW)
90
135
Công suất cực đại (hp)
120.7
184
Vòng tua tối đa (rpm)
4500
4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
202
392
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
1800 - 2500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
phun đa điểm điều khiển điện tử-MPI
Phun dầu điện tử trực tiếp áp suất cao
Loại tăng áp
Không
Turbo tăng áp điều khiển cánh điện tử
Tỷ số nén động cơ
-
16.0:1
Loại hộp số
Tay
Tự động
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
71
70

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng
MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, cơ cấu trục cố định
Liên kết đa điểm với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen Projector
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Nhựa
Da, Gật gù chỉnh cơ
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Hệ thống loa
4
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, xuống tự động bên lái

An toàn/An ninh

Số túi khí
0
2
Dây đai an toàn
3 điểm có điều chỉnh độ cao
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✕︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Camera
-
Không
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-