So sánh xe Ford Everest 2023 vs Kia Sorento 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
4 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
U704/UB
MQ4
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Hybrid
Dung tích động cơ
1996
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4914
4810
Chiều Rộng (mm)
1923
1900
Chiều Cao (mm)
1841
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2900
2815
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
176
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.78
Kích thước lốp/lazang
255/65R18
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1950
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2580

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi
Xăng Smartstream 1.6 tăng áp kết hợp 1 mô tơ điện 44.2 kW
Công suất cực đại (kW)
125kW/3500
-
Công suất cực đại (hp)
170
178
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
405/1750-2500
265
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
1500 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử
-
Loại tăng áp
Single Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
67
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.561
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.17
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
60
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
264
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
227
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
350
Dung lượng Pin (kWh)
-
1,49
Loại pin
-
Lithium-ion

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng
Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Râu
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da + Vinyl tổng hợp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
8 Inch
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc Da + Sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện có nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay
-
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✕︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Màn TFT cảm ứng 10 Inch
10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
8
12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Hàng ghế trước
-
Chuẩn kết nối
SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM
Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
360 SVM
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-