So sánh xe Ford Everest Ambiente 2.0L 4x2 AT 2025 vs Mazda CX 60 3.3 Turbo HEV AWD 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
1
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
U704/UB
KH
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhật Bản
Nhiên liệu
Diesel
Hybrid
Dung tích động cơ
1996
3283
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4914
4745
Chiều Rộng (mm)
1923
1890
Chiều Cao (mm)
1841
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2900
2870
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
175
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
255/65R18
235/50R20
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
570 - 1726

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi
3.3 L e-Skyactiv G H3T turbo I6
Công suất cực đại (kW)
125kW/3500
209
Công suất cực đại (hp)
170
280
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5000 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
405/1750-2500
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
2000 - 3500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử
-
Loại tăng áp
Single Turbo
Turbo
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
219
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.561
8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.17
-
Loại Hybrid
-
HEV
Loại Động cơ điện
-
M Hybrid Boost
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
16.6
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
153
Dung lượng Pin (kWh)
-
0.33

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Led Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Râu
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da + Vinyl tổng hợp
Da Nappa
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
8 Inch
Kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc Da
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 10 hướng, sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay
Gập 40:20:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Màn TFT cảm ứng 10 Inch
Cảm ứng 12.3 inch - Apple Carplay/Android Auto
Hệ thống loa
8
Bose 12 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Hàng ghế trước
-
Chuẩn kết nối
SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
-
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường TJA
-
✔︎