So sánh xe Ford Everest 2017 vs Kia Sorento 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
2
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2011
Năm kết thúc thế hệ
2022
2014
Mã thế hệ
U375/UA
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2198
2359
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4892
4685
Chiều Rộng (mm)
1860
1885
Chiều Cao (mm)
1837
1710
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1618
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1621
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
184
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.440
Kích thước lốp/lazang
265/65/R17
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1780
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2410

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi
DOHC, CVVT
Công suất cực đại (kW)
118
-
Công suất cực đại (hp)
160
172
Vòng tua tối đa (rpm)
3200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
385
226
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 2500
3750
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
Số sàn
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
72
Tốc độ tối đa (km/h)
-
190

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc
Kiểu Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
HID
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
LED chữ xanh
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Urethane
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 10 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
gập 5:5
Hàng ghế thứ 3
Gập tay
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
2 dàn độc lập
Cửa sổ trời
Không
Cửa số trời Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
LED chữ xanh SYNC 1
-
Hệ thống loa
8
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái
-
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
DVD, GPS, Bluetooth. Kết nối AUX,USB, Ipod

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn các hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Không
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✕︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-