So sánh xe Ford Everest 2014 vs Kia Sorento 2018

Ford Everest 2014

×

Kia Sorento 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2013 1 - 2013 1 - 2013 1 - 2013 2 - VN2014 2 - VN2014 2 - VN2014 2 - VN2014
Năm bắt đầu thế hệ 2003 2003 2003 2003 2009 2009 2009 2009
Năm kết thúc thế hệ 2015 2015 2015 2015 2014 2014 2014 2014
Mã thế hệ U268/UR U268/UR U268/UR U268/UR XM XM XM XM
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Diesel Diesel Diesel Diesel Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2499 2499 2499 2499 2359, 2199 2359 2359 2199
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 5062 5062 5062 5062 4685 4685 4685 4685
Chiều Rộng (mm) 1788 1788 1788 1788 1885 1885 1885 1885
Chiều Cao (mm) 1826 1826 1826 1826 1755 1755 1755 1755
Chiều dài cơ sở (mm) 2860 2860 2860 2860 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1475 1475 1475 1475 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1470 1470 1470 1470 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 210 210 210 210 185 185 185 185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.2, 6.3 6.2 6.3 6.3 5.45 5.45 5.45 5.45
Kích thước lốp/lazang 255/60R18 255/60R18 255/60R18 255/60R18 235/60R18 235/60R18 235/60R18 235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1896, 1922, 1990 1896 1922 1990 1720, 1760 1720 1720 1760
Trọng lượng toàn tải (kg) 2607, 2633, 2701 2607 2633 2701 2350, 2390 2350 2350 2390

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Turbo Diesel 2.5L TDCi Turbo Diesel 2.5L TDCi Turbo Diesel 2.5L TDCi Turbo Diesel 2.5L TDCi Theta II 2.4L, 2.2L CRDi Theta II 2.4L Theta II 2.4L 2.2L CRDi
Công suất cực đại (kW) 105 105 105 105 130, 145 130 130 145
Công suất cực đại (hp) 141 141 141 141 174, 195 174 174 195
Vòng tua tối đa (rpm) 3500 3500 3500 3500 6000, 3800 6000 6000 3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 330 330 330 330 227, 437 227 227 437
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1800 1800 1800 1800 3750, 1800 - 2500 3750 3750 1800 - 2500
Kiểu dáng động cơ - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Loại hộp số Số sàn, Tự động Số sàn Tự động Số sàn Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5 5 5 5 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 71 71 71 71 72 72 72 72
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Nhíp với ống giảm chấn Nhíp với ống giảm chấn Nhíp với ống giảm chấn Nhíp với ống giảm chấn Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen, LED Halogen LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED
Ăng ten Kính Kính Kính Kính - - - -
Đèn pha tự động bật tắt - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane Urethane Urethane Urethane Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay, Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập được và có tựa đầu Gập được và có tựa đầu Gập được và có tựa đầu Gập được và có tựa đầu Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4
Hàng ghế thứ 3 Gập kép Gập kép Gập kép Gập kép Gập 5:5 Gập 5:5 Gập 5:5 Gập 5:5
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - Không, Toàn cảnh Panoramic Không Toàn cảnh Panoramic Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí - - - - TFT 7 inch TFT 7 inch TFT 7 inch TFT 7 inch
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính ghế lái Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước
Chuẩn kết nối AM/ FM/CD/USB/MP3 AM/ FM/CD/USB/MP3 AM/ FM/CD/USB/MP3 AM/ FM/CD/USB/MP3 AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2, 6 2 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - Lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎