So sánh xe Ford Everest 2026 vs Mitsubishi Pajero Sport 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2026
3 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
U704/UB
KR/KS/QE/QF
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
1996
2442
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4914
4825
Chiều Rộng (mm)
1923
1815
Chiều Cao (mm)
1840
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2900
2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1515
Khoảng sáng gầm xe (mm)
228
218
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.6
Kích thước lốp/lazang
255/55R20
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1945
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2710

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi
2.4L 4N15 MIVEC turbo I4
Công suất cực đại (kW)
125
-
Công suất cực đại (hp)
170
181
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
405
430
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2500
2500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử
Điện tử
Loại tăng áp
Single Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
10
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
68
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
-
Chế độ vận hành
-
Sport Mode

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Bi - LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Râu
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da + Vinyl tổng hợp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
8 Inch
Kỹ thuật số LCD 8 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da Vinyl
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng và Đệm tựa lưng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập cơ
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
✕︎
Màn hình giải trí
Màn TFT cảm ứng 12 Inch, i SYNC® 4A
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
8
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện. Một chạm lên xuống chống kẹt ở hàng ghế trước
Chỉnh điện 1 chạm lên xuống, chống kẹt
Chuẩn kết nối
SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM
Android Auto/Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
-
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn
-
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✕︎