So sánh xe Ford Everest Sport Special Edition 2.0L 4x2 AT 2025 vs Audi Q6 E-tron 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
1
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2025
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
U704/UB
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Đức
Nhiên liệu
Diesel
Điện
Dung tích động cơ
1996
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4914
4771
Chiều Rộng (mm)
1923
1965
Chiều Cao (mm)
1841
1648
Chiều dài cơ sở (mm)
2900
2899
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
-
Kích thước lốp/lazang
255/55R20
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi
-
Công suất cực đại (kW)
125kW/3500
-
Công suất cực đại (hp)
170
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
405/1750-2500
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử
-
Loại tăng áp
Single Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.61
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.8
-
Dung lượng Pin (kWh)
-
94.9 kWh
Loại pin
-
pin cao áp lithium-ion 800 vôn
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
255 km
Thời gian sạc nhanh (h)
-
22 phút
Công suất sạc tối đa (kW)
-
260 kW

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Râu
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da + Vinyl tổng hợp
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
8 Inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Màn TFT cảm ứng 10.1 Inch
-
Hệ thống loa
8
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Hàng ghế trước
-
Chuẩn kết nối
SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-