So sánh xe Ford Everest 2018 vs Toyota Fortuner 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2018
1
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2009
Năm kết thúc thế hệ
2022
2017
Mã thế hệ
U375/UA
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
1996
2494
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4892
4705
Chiều Rộng (mm)
1860
1840
Chiều Cao (mm)
1837
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
265/50R20
265/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1780 - 1820
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2380

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
2KD-FTV
Công suất cực đại (kW)
157
106
Công suất cực đại (hp)
210
142
Vòng tua tối đa (rpm)
3750
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
343
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2000
1600 - 2800
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung
Loại tăng áp
Twin Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
10
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.97
7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.26
9.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.62
6.4
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Auto HID
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Vây cá
Ăng ten trên kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
2 màn hình TFT 4,2 inch
Optitron
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Da
mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh tay điều chỉnh 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Trượt, Gập 60: 40
Hàng ghế thứ 3
Gập điện
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Không có
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 8 inch SYNC 3
-
Hệ thống loa
10
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt phía người lái
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-