So sánh xe Ford Everest 2021 vs Peugeot 5008 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2020
2
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2017
Năm kết thúc thế hệ
2022
2020
Mã thế hệ
U375/UA
P87
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1996
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4892
4670
Chiều Rộng (mm)
1860
1855
Chiều Cao (mm)
1837
1655
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2840
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.6
Kích thước lốp/lazang
265/50R20
225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1570
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
EP6FDT I4
Công suất cực đại (kW)
157
-
Công suất cực đại (hp)
210
165/6000
Vòng tua tối đa (rpm)
3750
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
245/1.400 - 4.000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2000
1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun trực tiếp
Loại tăng áp
Twin Turbo
Turbo High Pressure (THP)
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
10
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.97
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.26
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.62
-
Chế độ vận hành
-
chức năng Grid Control cho phép tùy chỉnh chế độ vận hành trên đường cao tốc, đường phủ tuyết, cát, sỏi đá.
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
-
6.4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da + Vinyl tổng hợp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
2 màn hình TFT 4,2 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Da
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh điện, có sưởi và massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh điện, có sưởi và massage
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
tính năng gập điện đơn giản với thao tác 1 chạm
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 8 inch SYNC 3
màn hình điều khiển trung tâm cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
8
10 loa Focal
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái
Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi 180 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎