So sánh xe Ford Explorer 2024 vs VinFast Lạc Hồng 900 2026

Ford Explorer 2024

×

VinFast Lạc Hồng 900 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 - - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ U625 U625 - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Mỹ Mỹ - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 2261 2261 - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 5049 5049 5342 5342 5342
Chiều Rộng (mm) 2004 2004 2254 2254 2254
Chiều Cao (mm) 1778 1778 1697 1697 1697
Chiều dài cơ sở (mm) 3025 3025 3349 3349 3349
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 175 175 175
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 7.0 7.0 7.0
Kích thước lốp/lazang 255/55R20 255/55R20 19 inch, 21 inch 19 inch 21 inch
Trọng lượng bản thân (kg) - - 5049, 3035 5049 3035
Dung tích khoang hành lý (lít) 560 - 2486 560 - 2486 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.3 L GTDi EcoBoost turbocharged I4 2.3 L GTDi EcoBoost turbocharged I4 - - -
Công suất cực đại (kW) 221.5 221.5 - - -
Công suất cực đại (hp) 301.2 301.2 - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 5500 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 431.5 431.5 - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2500 2500 - - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng - - -
Số lượng xy lanh 4 4 - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Trực tiếp Trực tiếp - - -
Loại tăng áp Turbocharged tăng áp cuộn kép Turbocharged tăng áp cuộn kép - - -
Loại hộp số Tự động Tự động - - -
Số lượng cấp số 10 10 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 72.7 72.7 - - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - 9.8, 6.8 9.8 6.8
Tốc độ tối đa (km/h) - - 200 200 200
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 - - -
Chế độ vận hành Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - 455, 402 455 402
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - 620 620 620
Dung lượng Pin (kWh) - - 123 123 123
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - 450, 595 450 595
Thời gian sạc nhanh (h) - - 35p (10 - 70%) 35p (10 - 70%) 35p (10 - 70%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép
Hệ thống treo sau Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn Đa liên kết với giảm chấn khí nén Đa liên kết với giảm chấn khí nén Đa liên kết với giảm chấn khí nén
Phanh trước Đĩa Đĩa - - -
Phanh sau Đĩa Đĩa - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED - - -
Cụm đèn sau LED LED - - -
Ăng ten Vây cá Vây cá - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - - -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Da cao cấp Da Nappa Da Nappa Da Nappa
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ kỹ thuật số 6, 5 inch Đồng hồ kỹ thuật số 6,5 inch - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi Da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập phẳng Gập phẳng Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 3 Gập điện Gập điện - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ - - -
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama - - -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng TFT 8 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau Cảm ứng TFT 8 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau
Hệ thống loa 12 loa B&O 12 loa B&O 11, Audison 13 loa vệ tinh và 1 loa siêu trầm 11 Audison 13 loa vệ tinh và 1 loa siêu trầm
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện - - -
Chuẩn kết nối AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3 AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3 - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 8 8 - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ ✕︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - - -
Camera 360 360 - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ - - -
Gài cầu điện ✔︎ ✔︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ - - -