|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 6 6 | - - - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2019 2019 | - - - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | - - - | |
| Mã thế hệ | U625 U625 | - - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Mỹ Mỹ | - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng | Điện Điện Điện | |
| Dung tích động cơ | 2261 2261 | - - - | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian | AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian | |
| Số chỗ | 7 7 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV | SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | E E | E E E | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 5049 5049 | 5342 5342 5342 | |
| Chiều Rộng (mm) | 2004 2004 | 2254 2254 2254 | |
| Chiều Cao (mm) | 1778 1778 | 1697 1697 1697 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3025 3025 | 3349 3349 3349 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - | 175 175 175 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - | 7.0 7.0 7.0 | |
| Kích thước lốp/lazang | 255/55R20 255/55R20 | 19 inch, 21 inch 19 inch 21 inch | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - | 5049, 3035 5049 3035 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 560 - 2486 560 - 2486 | - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 2.3 L GTDi EcoBoost turbocharged I4 2.3 L GTDi EcoBoost turbocharged I4 | - - - | |
| Công suất cực đại (kW) | 221.5 221.5 | - - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 301.2 301.2 | - - - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5500 5500 | - - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 431.5 431.5 | - - - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2500 2500 | - - - | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng | - - - | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 | - - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước | - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Trực tiếp Trực tiếp | - - - | |
| Loại tăng áp | Turbocharged tăng áp cuộn kép Turbocharged tăng áp cuộn kép | - - - | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động | - - - | |
| Số lượng cấp số | 10 10 | - - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 72.7 72.7 | - - - | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - - | 9.8, 6.8 9.8 6.8 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - | 200 200 200 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 Euro 5 | - - - | |
| Chế độ vận hành | Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode | - - - | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - - | 455, 402 455 402 | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - - | 620 620 620 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | - - | 123 123 123 | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | - - | 450, 595 450 595 | |
| Thời gian sạc nhanh (h) | - - | 35p (10 - 70%) 35p (10 - 70%) 35p (10 - 70%) | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn | Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn | Đa liên kết với giảm chấn khí nén Đa liên kết với giảm chấn khí nén Đa liên kết với giảm chấn khí nén | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa | - - - | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa | - - - | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED | - - - | |
| Cụm đèn sau | LED LED | - - - | |
| Ăng ten | Vây cá Vây cá | - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Giá nóc | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp Da cao cấp | Da Nappa Da Nappa Da Nappa | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Đồng hồ kỹ thuật số 6, 5 inch Đồng hồ kỹ thuật số 6,5 inch | - - - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Vô lăng | Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi | Da Da Da | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí | - - - | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát | - - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập phẳng Gập phẳng | Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí | |
| Sạc không dây | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hàng ghế thứ 3 | Gập điện Gập điện | - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Điều hòa | Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Số vùng điều hòa | 2 2 | 2 2 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama | - - - | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng TFT 8 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau Cảm ứng TFT 8 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau | Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau | |
| Hệ thống loa | 12 loa B&O 12 loa B&O | 11, Audison 13 loa vệ tinh và 1 loa siêu trầm 11 Audison 13 loa vệ tinh và 1 loa siêu trầm | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện | - - - | |
| Chuẩn kết nối | AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3 AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3 | - - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 8 8 | - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Camera | 360 360 | - - - | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Gài cầu điện | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |