So sánh xe Ford Fiesta 1.6 AT 2013 vs Toyota Vios 1.5 TRD 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
thứ 4
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2018
Năm kết thúc thế hệ
2013
2025
Mã thế hệ
-
XP150 (Thế hệ thứ 3 - Facelift)
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1596
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4291
4425
Chiều Rộng (mm)
1722
1730
Chiều Cao (mm)
1454
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2489
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
5.1
Kích thước lốp/lazang
185/55 R15
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1153
1110
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1550
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 Duratec Ti- VCT
2NR-FE
Công suất cực đại (kW)
89
79 kW @ 6000 rpm
Công suất cực đại (hp)
119
107
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
151
140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4050
4200
Kiểu dáng động cơ
I
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, ngang
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Phun xăng điện tử Dual VVT-i
Loại tăng áp
-
Không
Tỷ số nén động cơ
-
11.5:1
Loại hộp số
AT
Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số
6
Giả lập 7 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.9
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen Projector + LED ban ngày
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Optitron, màn hình TFT
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Nhựa
3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng DVD 7 inch
Hệ thống loa
4
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Ghế lái
Chuẩn kết nối
MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN)
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎