So sánh xe Ford Flex Limited EcoBoost 2010 vs Nissan X trail 2.5 AT 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3496
2488
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5126
-
Chiều Rộng (mm)
1928
-
Chiều Cao (mm)
1727
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2995
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2190
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.5L EcoBoost V6
-
Công suất cực đại (kW)
264.7
-
Công suất cực đại (hp)
355
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5700
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
475
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500-5250
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (Direct Injection)
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
6
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson strut
-
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6 (túi khí phía trước, bên hông, rèm)
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-