So sánh xe Ford Focus 1.6 MT 2013 vs Toyota Corolla altis 1.8G MT 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2012
11
Năm bắt đầu thế hệ
2010
2014
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
C346
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1596
1798
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4534
4620
Chiều Rộng (mm)
1823
1775
Chiều Cao (mm)
1484
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2648
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1559
1515
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1544
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
205/60R16 Vành thép
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1180 - 1240
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1615
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
470

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 L Duratec Ti-VCT I4
1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng.
Công suất cực đại (kW)
92
103
Công suất cực đại (hp)
123
138
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
159
173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm
-
Loại hộp số
Sàn
MT
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
55
Tốc độ tối đa (km/h)
-
205
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió 15 inch
Phanh sau
Đĩa
Đĩa 15 inch

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
Râu
In trên kính sau
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✕︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✕︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm
✕︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✕︎
✕︎
Vô lăng
Urethane
3 chấu, bọc da, mạ bạc
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập lưng ghế 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
Không
-
Hệ thống loa
4
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái
-
Chuẩn kết nối
CD/AM/FM/USB
Kết nối USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
người lái và hành khách phía trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
-
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-