So sánh xe Ford Focus 1.6 MT 2014 vs Kia Forte EX 1.6 MT 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2012
-
Năm bắt đầu thế hệ
2010
-
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
C346
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1596
1591
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4534
4530
Chiều Rộng (mm)
1823
1775
Chiều Cao (mm)
1484
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2648
2650
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1559
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1544
-
Kích thước lốp/lazang
205/60R16 Vành thép
195/65R15

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 L Duratec Ti-VCT I4
Gamma 1.6L DOHC MPI (G4FC)
Công suất cực đại (kW)
92
91
Công suất cực đại (hp)
123
124
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
159
156
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4200
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm
Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại hộp số
Sàn
MT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
52
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
11
Tốc độ tối đa (km/h)
-
190

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Ăng ten
Râu
-
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✕︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✕︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
Urethane
-
Ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
Không
CD/MP3/Radio
Hệ thống loa
4
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
CD/AM/FM/USB
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
1
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-