So sánh xe Ford Focus 2014 vs Mazda 3 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2012
2 - 2009
Năm bắt đầu thế hệ
2010
2008
Năm kết thúc thế hệ
2018
2013
Mã thế hệ
C346
BL
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đài Loan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4358
4465
Chiều Rộng (mm)
1823
1795
Chiều Cao (mm)
1484
1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2648
2725
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1559
1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1544
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
145
Kích thước lốp/lazang
215/50R17
205/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1241
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1755

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI
MZR ZM-DE I4
Công suất cực đại (kW)
125
77
Công suất cực đại (hp)
168
104
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
202
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4450
4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm
Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
55

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID
Xenon (HID)
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
Râu
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT 4.2 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Da
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập được 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✕︎
Cửa sổ trời
Đơn
Màn hình giải trí
Không
-
Hệ thống loa
9
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa
Chỉnh điện. 1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối
CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm có điều chỉnh độ cao
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✕︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-