So sánh xe Ford Focus 2016 vs Mazda 3 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2015
2 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ
2010
2008
Năm kết thúc thế hệ
2018
2013
Mã thế hệ
C346
BL
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4360
4465
Chiều Rộng (mm)
1823
1795
Chiều Cao (mm)
1467
1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2648
2725
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1554
1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1544
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
145
Kích thước lốp/lazang
215/50R17
205/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1241
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1755

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng 1.5L EcoBoost I4
MZR ZM-DE I4
Công suất cực đại (kW)
-
77
Công suất cực đại (hp)
180
104
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
240
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 5000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun trực tiếp
Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI
Loại tăng áp
Turbo tăng áp
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.82
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.44
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Xenon (HID)
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Râu
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da pha nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Urethane
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập được 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✕︎
Cửa sổ trời
Đơn
Đơn
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 8 inch
-
Hệ thống loa
9
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện. 1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối
CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm có điều chỉnh độ cao
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✕︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-