So sánh xe Ford Focus 2017 vs Mazda 3 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2015
3 - 2017
Năm bắt đầu thế hệ
2010
2013
Năm kết thúc thế hệ
2018
2018
Mã thế hệ
C346
BM/BN/BY
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4360
4460
Chiều Rộng (mm)
1823
1705
Chiều Cao (mm)
1467
1465
Chiều dài cơ sở (mm)
2648
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1554
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1544
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
215/50R17
205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1310
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1760
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
314

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng 1.5L EcoBoost I4
SkyActiv 1.5L
Công suất cực đại (hp)
180
110
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
240
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 5000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun trực tiếp
-
Loại tăng áp
Turbo tăng áp
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
51
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.82
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.44
-
Chế độ vận hành
-
Thể thao

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Râu
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da pha nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Urethane
Da chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✕︎
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✕︎
Cửa sổ trời
Đơn
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
9
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3
USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
4
Dây đai an toàn
-
Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-