So sánh xe Ford Focus Titanium 2.0 AT 2015 vs Honda Civic 2.0 AT 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2012
9
Năm bắt đầu thế hệ
2010
2012
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
C346
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4534
4525
Chiều Rộng (mm)
1823
1755
Chiều Cao (mm)
1484
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2648
2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1559
1495
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1544
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.7
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
205/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1280
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1700

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI
SOHC i-VTEC
Công suất cực đại (kW)
125
114
Công suất cực đại (hp)
168
153
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
202
190
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4450
4300
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
50

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Độc lập/ Lò xo
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tân nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Phanh đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID
HID
Ăng ten
Râu
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT 4.2 inch
Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 4 hướng
Điều chính độ ngả cao thấp
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí
Không
Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp
Hệ thống loa
9
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa
Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái)
Chuẩn kết nối
CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC
Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-