So sánh xe Ford Ranger 2022 vs Mazda BT50 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2011
-
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
P375
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
1996
1898
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5362
5280
Chiều Rộng (mm)
1860
1870
Chiều Cao (mm)
1830
1800
Chiều dài cơ sở (mm)
3220
3125
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1560
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1560
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
215
224
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
6.1
Kích thước lốp/lazang
265/60 R18
255/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1823
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2590

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
-
Công suất cực đại (kW)
132.4
110
Công suất cực đại (hp)
180
148
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
420
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2500
1800-2600
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
10
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
76
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn
Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da + Vinyl tổng hợp
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
2 màn hình TFT 4.2 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
1 vùng
-
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 8 inch
7 inch
Hệ thống loa
6 loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 3
Apple CarPlay/Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎