So sánh xe Ford Ranger Raptor 2.0L 4x4 AT 2018 vs RAM 1500 Limited 5.7L 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
5
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2018
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
P375
DT
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Mỹ
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1996
5654
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5363
5916
Chiều Rộng (mm)
2028
2084
Chiều Cao (mm)
1873
1971
Chiều dài cơ sở (mm)
3220
3672
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1710
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1710
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
230
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
-
Kích thước lốp/lazang
285/70 R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2375
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2970
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
5.7 HEMI V8
Công suất cực đại (kW)
156.7
294
Công suất cực đại (hp)
213
395
Vòng tua tối đa (rpm)
3750
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
556
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2000
3950
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Đa điểm (Multi-Port Fuel Injection)
Loại tăng áp
Bi-Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
10
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
98
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
Hệ thống kiểm soát đường địa hình
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ và ống giảm chấn
Double wishbone
Hệ thống treo sau
Ống giảm sóc thể thao
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da pha nỉ
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình kỹ thuật số 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
Bọc da, sưởi, chỉnh điện, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ vị trí, sưởi, làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng
2 vùng độc lập
Cửa sổ trời
-
Kính toàn cảnh (Panoramic Sunroof)
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 8 inch
Màn hình cảm ứng Uconnect 12 inch
Hệ thống loa
6 loa
Harman Kardon 19 loa
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 3
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-