So sánh xe Ford Ranger 2022 vs Chevrolet Colorado 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
Thế hệ thứ 2 (Facelift)
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2017
Năm kết thúc thế hệ
2022
2020
Mã thế hệ
P375
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
1996
2499
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5362
5361
Chiều Rộng (mm)
1860
1872
Chiều Cao (mm)
1830
1785
Chiều dài cơ sở (mm)
3220
3096
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1560
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1560
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
215
195
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
-
Kích thước lốp/lazang
265/60 R18
245/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
2154
1914
Trọng lượng toàn tải (kg)
3154
2985

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Diesel, 2.5L, DI, DOHC, Turbo
Công suất cực đại (kW)
156.7
120
Công suất cực đại (hp)
213
161
Vòng tua tối đa (rpm)
3750
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
380
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2000
2000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại tăng áp
Bi-Turbo
-
Loại hộp số
AT
Số sàn
Số lượng cấp số
10
6 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn
-
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
-
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Halogen Projector
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da pha nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
2 màn hình TFT 4.2 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
3 chấu, bọc Urethane
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 8 inch
MyLink 7 inch
Hệ thống loa
6 loa
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 3
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-