So sánh xe Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT 2024 vs Isuzu Dmax Type Z 1.9L 4x4 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
Thế hệ thứ 3 (RT series)
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
P703
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
1996
1898
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5362
5280
Chiều Rộng (mm)
1918
1870
Chiều Cao (mm)
1875
1790
Chiều dài cơ sở (mm)
3270
3125
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1620
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1620
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
235
240
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
6.1
Kích thước lốp/lazang
255/65 R18
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1958
1960
Trọng lượng toàn tải (kg)
3250
2730

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
RZ4E-TC
Công suất cực đại (kW)
154.5
110 kW
Công suất cực đại (hp)
210
150
Vòng tua tối đa (rpm)
3750
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2000
1800 - 2600
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
-
Loại tăng áp
Bi-Turbo
-
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
10
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85.8
76
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
Kiểm soát đường địa hình
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
Lá nhíp, treo phụ thuộc
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
Bi-LED
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Vinyl
Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 8 inch
7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da Vinyl
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 12 inch, SYNC 4A
Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
6 loa
8 loa
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, Điều khiển giọng nói SYNC® 4A
Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Camera 360
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎