So sánh xe Ford Ranger Wildtrak 3.0L 4x4 AT 2026 vs Nissan Navara EL 2.3 AT 2WD 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
3 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
P703
D23
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2993
2298
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5346
5260
Chiều Rộng (mm)
1918
1850
Chiều Cao (mm)
1884
1810
Chiều dài cơ sở (mm)
3270
3150
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1620
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1620
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
219
205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
6.3
Kích thước lốp/lazang
255/55R20
255/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1958
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3250
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 3.0L V6 Lion
YS23 DDTT
Công suất cực đại (kW)
183.8
140/3750
Công suất cực đại (hp)
247
190/3750
Vòng tua tối đa (rpm)
3250
3750
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
600
450/1500-2500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2000
2500
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Đường ống chung (động cơ diesel)
-
Loại tăng áp
Tăng áp
Twin Turbo Diesel
Loại hộp số
Tự động điện tử
Tự động
Số lượng cấp số
10
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
80
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
Kiểm soát đường địa hình
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và giảm chấn
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
Liên kết đa điểm kết hợp lò xo trụ và giảm chấn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
-
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Vinyl
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 8 inch
Màn hình màu 3D 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Da Vinyl
3 chấu Urethane
Khởi động xe từ xa
✔︎
✕︎
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
-
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 12 inch, SYNC 4A
Không có
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
6 loa
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống hàng ghế trước
Ghế lái
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, Điều khiển giọng nói SYNC® 4A
CD, Mp3, AUX, AM/FM, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360
Không
Phanh tay điện tử
-
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-