So sánh xe Ford Ranger 2022 vs RAM 1500 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2022
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
P703
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1996
5654
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5362
5916
Chiều Rộng (mm)
1918
2084
Chiều Cao (mm)
1875
1971
Chiều dài cơ sở (mm)
3270
3672
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1620
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1620
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
235
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
-
Kích thước lốp/lazang
255/70 R16 (mâm đúc hợp kim)
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1958
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3250
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
5.7L HEMI V8
Công suất cực đại (kW)
125
292
Công suất cực đại (hp)
170
395
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
405
556
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2500
3950
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu đa điểm (MPI)
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85.8
98
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
-
2WD, 4WD Auto, 4WD High, 4WD Low

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Tay đòn kép độc lập với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
Đa liên kết với lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 8 inch
Màn hình kỹ thuật số 7 inch
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
Base
Bọc da, sưởi, tích hợp nút bấm
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện, sưởi, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện, sưởi, thông gió
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
-
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động 2 vùng
Số vùng điều hòa
1 vùng
2
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 10 inch, SYNC 4A
Màn hình cảm ứng Uconnect hoặc 12 inch
Hệ thống loa
6 loa
Tùy chọn Alpine 9 loa hoặc Harman Kardon 19 loa
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Kính điện
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, điều khiển giọng nói
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
5
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✕︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-