So sánh xe Ford Ranger XLS 2.0L 4x2 MT 2024 vs Nissan Navara SL 2.5MT 4WD 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
3
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
P703
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
1996
2488
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5362
5255
Chiều Rộng (mm)
1918
1850
Chiều Cao (mm)
1875
1810
Chiều dài cơ sở (mm)
3270
3150
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1620
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1620
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
235
230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
6.2
Kích thước lốp/lazang
255/70 R16
255/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1958
1922
Trọng lượng toàn tải (kg)
3250
2910

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
DOHC, 2.5L
Công suất cực đại (kW)
125
140
Công suất cực đại (hp)
170
188
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
405
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2500
2000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
-
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
MT
MT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85.8
80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Double Wishbone với thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
Lò xo lá (Nhíp) với khả năng chịu tải nặng kết hợp với giảm chấn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✕︎
Giá nóc
✕︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 8 inch
Màn hình đen trắng
Chìa khóa thông minh
✕︎
✕︎
Vô lăng
Base
3 chấu, urethane, màu đen
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
Sàn ghế với chức năng gấp gọn (một lần gấp)
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
1 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 10 inch, SYNC 4A
Màn hình đen trắng
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện với chức năng chống kẹt
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, điều khiển giọng nói
MP3, AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
5
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Đa điểm, Trước & Sau với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✕︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-