So sánh xe Ford Ranger 2022 vs Dongben SRM T30 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2022
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
P703
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1995
1499
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
2
Số cửa
4
2
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5362
5000
Chiều Rộng (mm)
1918
1760
Chiều Cao (mm)
1875
2420
Chiều dài cơ sở (mm)
3270
3050
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1620
1450
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1620
1455
Khoảng sáng gầm xe (mm)
235
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
-
Kích thước lốp/lazang
255/70 R17
175/70R14
Trọng lượng bản thân (kg)
1958
1320
Trọng lượng toàn tải (kg)
3250
2380

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
SWCG14
Công suất cực đại (kW)
125
80
Công suất cực đại (hp)
170
109
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
405
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2500
-
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
AT
Sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85.8
40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Nhíp lá và phuộc nhún
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
Nhíp lá và phuộc nhún
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 8 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da Vinyl
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
-
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 10 inch
Cảm ứng MP5
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
-
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, Điều khiển giọng nói SYNC® 4A
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
5
-
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✕︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-