So sánh xe Ford Tourneo 2019 vs Suzuki Super Carry Van 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2012
-
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
970
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
2
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4976
-
Chiều Rộng (mm)
2095
-
Chiều Cao (mm)
1990
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2933
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
149
-
Kích thước lốp/lazang
215/65R16
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Ecoboost 2.0 I4
-
Công suất cực đại (kW)
147
-
Công suất cực đại (hp)
203
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
-
Loại tăng áp
Turbo tăng áp tốc độ cao
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
-
Hệ thống treo sau
Khí nén điện tử, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Kính
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Vinyl
-
Vô lăng
Bọc da, Điều chỉnh 4 hướng
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Tựa tay, Ngả lưng ghế, điều chỉnh trượt trước sau
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 60:40 tích hợp khả năng lật về phía trước
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
3.5 inch Dot Matrix
-
Hệ thống loa
6
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
Radio/USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
Dây an toàn 3 điểm có mặt tất cả các vị trí ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Không
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-