So sánh xe Ford Transit 2007 vs Hyundai Grand Starex 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2295
2476
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
16
3
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5125
Chiều Rộng (mm)
-
1920
Chiều Cao (mm)
-
1970
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3200
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1685
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1660
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.6
Kích thước lốp/lazang
-
215/70R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
D4CB
Công suất cực đại (kW)
-
125
Công suất cực đại (hp)
-
168
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
392
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2000 - 2250
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
75

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
-
Phụ thuộc, lá nhíp
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Màn hình giải trí
-
Radio/CD
Cửa kính
-
Chỉnh điện (phía trước)
Chuẩn kết nối
-
AUX