So sánh xe Ford Transit 2.4L 2010 vs Toyota Sienna LE 3.5 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2402
3456
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
16
7
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5080
Chiều Rộng (mm)
-
5085
Chiều Cao (mm)
-
1750
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3030
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
11.2
Kích thước lốp/lazang
-
P215/65R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
5

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2GR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
198
Công suất cực đại (hp)
-
266
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
332
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4700
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI)
Tỷ số nén động cơ
-
10.8:1
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
76

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson strut
Hệ thống treo sau
-
Torsion beam
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
3
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎