So sánh xe Ford Transit 2023 vs Hyundai Custin 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
thứ 8
1
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2021
Năm kết thúc thế hệ
2025
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2198
1497
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5820
4950
Chiều Rộng (mm)
1974
1850
Chiều Cao (mm)
2360
1725
Chiều dài cơ sở (mm)
3750
3055
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1740
1607
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1704
1632
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
174
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.6
5.8
Kích thước lốp/lazang
215/75R16
225/55 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1760
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2410

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Puma 2.2L TDCi, Turbo Diesel
Smartstream 1.5T-GDI
Công suất cực đại (kW)
100
125
Công suất cực đại (hp)
136
170
Vòng tua tối đa (rpm)
3750
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
355
253
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1500-4000
Kiểu dáng động cơ
I4
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
Sàn
AT
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
58
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.37
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.82
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.53
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng
MacPherson
Hệ thống treo sau
Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Vải
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
4.2 inch TFT LCD
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Urethane, 4 chấu, tích hợp phím điều khiển
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện, nhớ ghế, làm mát và sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, làm mát và sưởi
Hàng ghế thứ 2
-
Thư giãn chỉnh điện 10 hướng, làm mát và sưởi
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
2
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời đôi
Màn hình giải trí
Màn hình TFT cảm ứng 10.1inch
10.4 inch
Hệ thống loa
4 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
tất cả các ghế
3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
-
Camera 360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎