So sánh xe Ford Transit Luxury 2018 vs Hyundai Grand Starex 2.5 MT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 7
-
Năm bắt đầu thế hệ
2013
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2402
2476
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
16
9
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5780
5125
Chiều Rộng (mm)
2000
1920
Chiều Cao (mm)
2360
1925
Chiều dài cơ sở (mm)
3750
3200
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1740
1685
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1704
1660
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.65
-
Kích thước lốp/lazang
215/75R16
215/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
2480
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratorq 2.4L TDCi Turbo Diesel
D4CB
Công suất cực đại (kW)
3500 vòng/phút
125
Công suất cực đại (hp)
140
168
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
375
392
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
2000-2250
Kiểu dáng động cơ
I4
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Loại tăng áp
Turbo Diesel
-
Loại hộp số
Số sàn
MT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo xoắn, ống giảm chấn thuỷ lực
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, ống giảm chấn thuỷ lực
Lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Điều hòa
chỉnh tay
-
Số vùng điều hòa
2
-
Màn hình giải trí
Radio AM/FM, đầu CD 1 đĩa
-
Hệ thống loa
6 loa
4
Cửa kính
Chỉnh điện cửa sổ lái và phụ lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
1
Dây đai an toàn
Tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-