So sánh xe Ford Transit 2021 vs Gaz Gazelle 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 7
-
Năm bắt đầu thế hệ
2013
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2402
2776
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
16
6
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5820
6207
Chiều Rộng (mm)
1974
2068
Chiều Cao (mm)
2360
2735
Chiều dài cơ sở (mm)
3750
3745
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1740
1750
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1704
1560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.6
6.5
Kích thước lốp/lazang
215/75R16
185/75R16C
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2520
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Puma 2.2L TDCi, Turbo Diesel
Cummins ISF2.8S4R148
Công suất cực đại (kW)
100
103
Công suất cực đại (hp)
136
138
Vòng tua tối đa (rpm)
3750
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
355
320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1400-2700
Kiểu dáng động cơ
I4
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số
Sàn
MT
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
80
Tốc độ tối đa (km/h)
-
130
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng
Độc lập, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau
Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen projector
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
-
Vô lăng
Urethane, 4 chấu, tích hợp phím điều khiển
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
-
Điều hòa
chỉnh tay
-
Số vùng điều hòa
2
-
Màn hình giải trí
Màn hình TFT cảm ứng 10.1inch
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-