So sánh xe Ford Transit Trend 2026 vs VinFast EC Van Tiêu Chuẩn 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2023
1
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2025
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
T8
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Điện
Dung tích động cơ
2296
-
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
16
2
Số cửa
4
3
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5998
3767
Chiều Rộng (mm)
2068
1680
Chiều Cao (mm)
2485
1790
Chiều dài cơ sở (mm)
3750
2520
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1734
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1759
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.7
5.1
Kích thước lốp/lazang
235/65R16C
175/80R14
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
2600

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Puma 2.2L TDCi
-
Công suất cực đại (kW)
126/3200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
425
-
Kiểu dáng động cơ
I4
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp, Common Rail
-
Loại tăng áp
Turbo tăng áp
-
Loại hộp số
Số sàn
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Tốc độ tối đa (km/h)
150
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.6
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
40
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
110
Dung lượng Pin (kWh)
-
17 - 18.3
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
150
Loại cổng sạc
-
CCS2
Thời gian sạc nhanh (h)
-
42 phút (10% - 70%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
19.4 - 24.2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo xoắn, thanh cân bằng
Macpherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, ống giảm chấn thủy lực
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
-
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Cửa hít
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
3.5 inch
-
Vô lăng
Urethane
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Bọc nỉ
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Tùy chọn
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình TFT cảm ứng 8 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Ghế lái
-
Chuẩn kết nối
USB, AUX
Radio/Bluetooth/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✕︎
-

Vận hành

Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎
-